Nghĩa tiếng Việt
đồ khí giới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
械 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 戒 (Giới, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc chỉ vật liệu gỗ của dụng cụ/vũ khí, 戒 cho âm đọc. Nghĩa gốc là xiềng xích gỗ, sau mở rộng sang "máy móc, vũ khí".
Hán-Việt: giới
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giới": gỗ (木) làm vũ khí răn giới (戒) — giới nghiêm, trang bị vũ khí để giữ trật tự.
Gương Hán-Việt
"giới" trong "giới nghiêm", "vũ giới" — cảnh báo, răn đe bằng vũ lực
Mở khoá kiến thức
Biết 械 (giới) mở khoá: 机械 (cơ khí, máy móc), 器械 (thiết bị, dụng cụ), 武械 (vũ khí), 械斗 (đánh nhau bằng vũ khí).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
械 là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa, 戒 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là "còng tay, xiềng xích" làm bằng gỗ. Từ nghĩa đó mở rộng sang "dụng cụ, cơ cấu, vũ khí". Chữ xuất hiện trong triện thư.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 工厂引进了新的机械设备。
Nhà máy đã đưa vào thiết bị máy móc mới.
- 医院里有各种医疗器械。
Trong bệnh viện có đủ loại thiết bị y tế.
- 这台机械运转得很顺畅。
Cỗ máy này hoạt động rất trơn tru.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.