Nghĩa tiếng Việt
cứng, rắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硬 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 更 (Canh, biểu âm); chữ hình thanh. 石 chỉ độ rắn của đá, 更 cho âm — sinh nghĩa 'cứng, rắn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yìng/tốt
- /yìng/cứng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngạnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Ngạnh': đá (石) đến mức không đổi (更) — đó là 'ngạnh', 'cứng, rắn'.
Gương Hán-Việt
'Ngạnh' trong 'cường ngạnh' (强硬 — cứng rắn), 'ngạnh trực' (cương trực); tiếng Việt cũng có 'ngạnh' nghĩa cứng đầu.
Mở khoá kiến thức
Biết 硬 mở khóa 硬件 (ngạnh kiện/phần cứng), 硬币 (ngạnh tệ/đồng xu), 僵硬 (cương ngạnh/cứng đờ), 坚硬 (kiên ngạnh/rắn chắc), 强硬 (cường ngạnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 硬 là chữ hình thanh: 石 (đá) biểu nghĩa, 更 biểu âm. Nghĩa gốc là 'cứng như đá', mở rộng thành 'rắn, vững, cương quyết, sống sượng (lời nói)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这块面包太硬了。
Miếng bánh mì này cứng quá.
- 电脑的硬件出问题了。
Phần cứng của máy tính có vấn đề.
- 请给我一个硬币。
Cho tôi một đồng xu.
- 他的态度很强硬。
Thái độ anh ấy rất cứng rắn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.