Từ vựng tiếng Trung
guò*yìng

Nghĩa tiếng Việt

Quá ngạnh — cứng tay nghề, đạt tiêu chuẩn cao, đủ năng lực vượt mức yêu cầu.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

6 nét

Bộ: (đá)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang nghĩa tích cực, khen ngợi; thường đứng sau chủ thể + 的 + lĩnh vực + 过硬.

Câu ví dụ

  • 这支队伍的技术过硬,能完成任务。Zhè zhī duìwu de jìshù guòyìng, néng wánchéng rènwù. thanh 4

    Kỹ thuật của đội này vững chắc, có thể hoàn thành nhiệm vụ.

  • 要当一名好厨师,基本功必须过硬。Yào dāng yī míng hǎo chúshī, jīběngōng bìxū guòyìng. thanh 4

    Muốn làm đầu bếp giỏi, kỹ năng cơ bản phải vững.

  • 他的英语水平过硬,完全可以胜任。Tā de yīngyǔ shuǐpíng guòyìng, wánquán kěyǐ shèngrèn. thanh 1

    Trình độ tiếng Anh của anh ấy đạt chuẩn, hoàn toàn có thể đảm nhiệm công việc.

  • 没有过硬的本领,很难在竞争中脱颖而出。Méiyǒu guòyìng de běnlǐng, hěn nán zài jìngzhēng zhōng tuōyǐng ér chū. thanh 2

    Không có năng lực vững chắc, rất khó nổi bật trong cạnh tranh.

Kết hợp thường gặp

  • 技术过硬jìshù guòyìng thanh 4

    kỹ thuật vững chắc

  • 本领过硬běnlǐng guòyìng thanh 3

    năng lực đạt chuẩn

  • 基本功过硬jīběngōng guòyìng thanh 1

    kỹ năng cơ bản vững

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.