Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa tích cực, khen ngợi; thường đứng sau chủ thể + 的 + lĩnh vực + 过硬.
Câu ví dụ
- 这支队伍的技术过硬,能完成任务。
Kỹ thuật của đội này vững chắc, có thể hoàn thành nhiệm vụ.
- 要当一名好厨师,基本功必须过硬。
Muốn làm đầu bếp giỏi, kỹ năng cơ bản phải vững.
- 他的英语水平过硬,完全可以胜任。
Trình độ tiếng Anh của anh ấy đạt chuẩn, hoàn toàn có thể đảm nhiệm công việc.
- 没有过硬的本领,很难在竞争中脱颖而出。
Không có năng lực vững chắc, rất khó nổi bật trong cạnh tranh.
Kết hợp thường gặp
- 技术过硬
kỹ thuật vững chắc
- 本领过硬
năng lực đạt chuẩn
- 基本功过硬
kỹ năng cơ bản vững
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.