Nghĩa tiếng Việt
hướng, phía; hướng vào, nhằm vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
向 = 宀 (Miên, mái nhà) + 口 (Khẩu, miệng); chữ hội ý — hình một âm thanh vọng lại trong căn nhà, là chữ gốc của 響 (vang). Lưu ý: 口 ở đây không phải là 'cửa mở' như trong 高 hay 谷.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiàng/hướng về
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hướng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hướng" = hướng về. Nhớ: trong mái nhà 宀 có tiếng nói 口 vọng ra — âm thanh đi về một phía, đó là 'hướng'.
Gương Hán-Việt
'Hướng' trong phương hướng, hướng dẫn, định hướng, khuynh hướng, ngoại hướng (hướng ngoại).
Mở khoá kiến thức
Biết 向 mở khoá 方向 (phương hướng), 向导 (hướng đạo - hướng dẫn viên), 倾向 (khuynh hướng), 一向 (nhất hướng - luôn luôn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 向 là chữ hội ý ghép 宀 (mái nhà) với 口 (miệng), miêu tả âm thanh vọng lại trong một căn nhà. Đây vốn là chữ gốc của 響 (hưởng - vang vọng). Về sau 向 được mượn để biểu thị 𠨍 (sau viết là 嚮), tức 'hướng về'. Bộ 口 ở đây không chỉ một lỗ mở như trong 高 hay 谷.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请问,这是哪个方向?
Xin hỏi, đây là hướng nào?
- 他向我走来。
Anh ấy đi về phía tôi.
- 我们要向前看。
Chúng ta phải nhìn về phía trước.
- 他一向很努力。
Anh ấy luôn luôn rất chăm chỉ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.