Bài 15 · HSK 5
Bàn trên giấy
纸上谈兵
40 từ vựng · 40 có audio
Tiến độ học0/40 · 0%
纸上谈兵zhǐ*shàng*tán*bīngnói suông, nói chuyện binh đao trên giấy (lý thuyết suông, không thực tế)军事jūn*shìquân sự敌人dí*rénkẻ thù理论lǐ*lùnlý thuyết作战zuò*zhànchiến đấu毛病máo*bingkhuyết điểm道理dào*lilý lẽ迟早chí*zǎosớm hay muộn军队jūn*duìquân đội派pàiphái đi弱ruòyếu形势xíng*shìtình huống命令mìng*lìngra lệnh; mệnh lệnh, lệnh守shǒugiữ阵地zhèn*dìvị trí, mặt trận绝对jué*duìtuyệt đối主动zhǔ*dòngchủ động; sáng kiến挑战tiǎo*zhànthách thức; thách đấu骂màchửi bới胆小鬼dǎn*xiǎo*guǐkẻ nhát gan胜利shèng*lìchiến thắng调动diào*dòngđiều chuyển散布sàn*bùkhuếch tán谣言yáo*yántin đồn上当shàng*dàngbị lừa再三zài*sānhết lần này đến lần khác阻止zǔ*zhǐngăn chặn任命rèn*mìngbổ nhiệm独立dú*lìđộc lập资格zī*gétrình độ chuyên môn糊涂hú*tungu ngốc公元gōng*yuánCông nguyên盲目máng*mùmù quáng轻视qīng*shìcoi thường方案fāng'àndự án, kịch bản进攻jìn*gōngtấn công宝贵bǎo*guìquý giá讽刺fěng*cìchâm biếm灵活líng*huólinh hoạt枪qiāngsúng