Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "miến"

Âm miến

Âm miễn

勉

miễnmiǎn

cố sức, cố gắng

HSK 6
娩

miễnmiǎn

(xem: uyển vãn 婉娩)

渑

miễnmiǎn

sông Thằng

Âm miên

棉

miênmián

cây bông

HSK 6

Từ có chữ 棉

绵

miênmián

tơ tằm; kéo dài, liền; mềm mại

矊

miênmián

犊

緜

miênmián

tơ tằm; kéo dài, liền; mềm mại

宀

miênmián

mái nhà, nóc nhà

Âm miện

冕

miệnmiǎn

mũ miện

湎

miệnmiǎn

say rượu; say đắm

沔

miệnmiǎn

sông Miện

眄

miệnmiǎn

trông, liếc

Âm mien

麵

mienmiàn

bột gạo, sợi miến

Luyện viết các chữ âm "miến"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết