Nghĩa tiếng Việt
tơ tằm; kéo dài, liền; mềm mại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
緜 là chữ hội ý (hội ý): 帛 (Bạch, lụa) + 系 (Hệ, sợi nối), gợi ý tơ lụa mỏng manh kéo dài liên tục. Về sau phát triển thành 綿 và sinh ra 棉.
Hán-Việt: miên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miên": 帛 (lụa) + 系 (sợi) — sợi lụa miên man kéo dài không dứt, mềm mại như bông.
Gương Hán-Việt
miên — trong "miên man" (kéo dài), "miên mật" (liên tục)
Mở khoá kiến thức
Biết 緜 (miên) mở khoá 綿 (miên, bông vải), 棉 (miên, bông), nhóm chữ chỉ sợi mềm liên tục.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo nghiên cứu Zhao (1996) và Chen (2018), 緜 biến thể hình học từ 縣, kết hợp 帛 (lụa) và 系 (sợi). Chữ này về sau phát triển thành 綿 (bông, tơ) và tạo ra chữ con 棉. Nghĩa gốc: tơ tằm mỏng manh kéo dài.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 緜延的山脉绵延数百里。
Dãy núi miên man trải dài hàng trăm dặm.
- 这种布料柔软如緜。
Loại vải này mềm mại như tơ miên.
- 緜是綿的古字。
緜 là dạng chữ cổ của 綿.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.