Nghĩa tiếng Việt
xa tít; nghĩ triền miên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缅 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi/tơ) + 面 (Diện, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mịch 纟 gợi ý sợi chỉ dài liên tục; 面 (diện) cho âm đọc miǎn. Nghĩa là xa xăm, miên man, nhớ nhung dai dẳng.
Hán-Việt: miến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miến": sợi tơ (纟) dài miên man (面) — 缅 là xa xăm, tưởng nhớ dai dẳng; 缅怀 là miên man tưởng nhớ người hay sự vật đã qua.
Gương Hán-Việt
Miến trong "miến hoài" (缅怀 — tưởng nhớ), "miến điện" (缅甸 — Myanmar, Miến Điện).
Mở khoá kiến thức
Biết 缅 (miến) mở khóa: 缅怀 (tưởng nhớ, miên hoài), 缅甸 (Myanmar — Miến Điện), 缅想 (miên man suy nghĩ về quá khứ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
缅 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, sợi) biểu nghĩa, 面 (diện) biểu âm. Nghĩa gốc là sợi tơ dài miên man; mở rộng sang nghĩa xa xăm, miên miên (dài dặc), hướng về xa, tưởng nhớ sâu sắc. 缅怀 (tưởng nhớ, miên hoài) là từ phổ biến nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们缅怀为国牺牲的英雄。
Chúng ta tưởng nhớ những anh hùng đã hi sinh vì Tổ quốc.
- 缅甸是东南亚重要的国家之一。
Myanmar (Miến Điện) là một trong những quốc gia quan trọng ở Đông Nam Á.
- 他缅想着过去的美好时光。
Anh ta miên man hồi tưởng những tháng ngày đẹp đẽ đã qua.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.