Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 怀念 (huái niàn - nhớ nhung), 纪念 (jì niàn - tưởng niệm). Mang sắc thái trang trọng, thường dùng với người đã khuất, quá khứ.
Câu ví dụ
- 缅怀先烈
Tưởng nhớ các liệt sĩ
- 我们缅怀那段美好的时光
Chúng ta hoài niệm khoảng thời gian đẹp đẽ đó
- 缅怀过去
Tưởng nhớ về quá khứ
- 缅怀他的贡献
Tưởng nhớ công lao của ông ấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.