Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người đã khuất hoặc sự kiện lịch sử
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
miến, diến hoài
Từng chữ
- 缅miến, diếnxa tít; nghĩ triền miên
- 怀hoàinhớ nhung; ôm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 怀念 (huái niàn - nhớ nhung), 纪念 (jì niàn - tưởng niệm). Mang sắc thái trang trọng, thường dùng với người đã khuất, quá khứ.
Câu ví dụ
- 缅怀先烈
Tưởng nhớ các liệt sĩ
- 我们缅怀那段美好的时光
Chúng ta hoài niệm khoảng thời gian đẹp đẽ đó
- 缅怀过去
Tưởng nhớ về quá khứ
- 缅怀他的贡献
Tưởng nhớ công lao của ông ấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.