Nghĩa tiếng Việt
bột gạo, sợi miến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
麵 = 麥 (Mạch, biểu nghĩa: lúa mì) + 面 (Diện, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Mạch cho nghĩa (sản phẩm từ lúa mì), 面 cho âm miàn. Nguyên gốc viết là 麪.
Hán-Việt: mien
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Miến": 麵 = lúa mì (麥) + mặt (面) — bột mì được xay phẳng mịn như một khuôn mặt nhẵn nhụi.
Gương Hán-Việt
Miến — trong "miến dong", "bún miến"; miến là sợi làm từ bột.
Mở khoá kiến thức
Biết 麵 (miến) mở khoá từ vựng về thực phẩm bột mì: 麵條 (mì sợi), 麵包 (bánh mì), 麵粉 (bột mì).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 麵 là chữ hình thanh gồm 麥 (lúa mì, biểu nghĩa) và 面 (biểu âm). Nguyên hình là 麪. Nghĩa gốc chỉ bột mì nghiền từ lúa mì, sau mở rộng sang sợi mì, mì sợi nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我喜歡吃麵條。
Tôi thích ăn mì sợi.
- 這碗麵很好吃。
Bát mì này rất ngon.
- 麵粉是做麵包的原料。
Bột mì là nguyên liệu làm bánh mì.
- 她擀了一張薄麵皮。
Cô ấy cán một tấm bánh mì mỏng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.