Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trấu (vỏ hạt thóc)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麩 là chữ tự thể, bộ Mạch (麥). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ trong dữ liệu; chữ thuộc nhóm hình thanh mở rộng của bộ Mạch, chỉ phụ phẩm của lúa mì. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chính xác.

Hán-Việt: phu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Phu": cám (麩) là phần ngoài của hạt lúa mì — như lớp áo bao phủ (phu) quanh lõi tinh.

Gương Hán-Việt

Phu — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong thuật ngữ y học cổ truyền.

Mở khoá kiến thức

Biết 麩 (phu) giúp nhận ra các chữ trong bộ Mạch liên quan đến sản phẩm lúa mì.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ Mạch (麥, lúa mì). Wiktionary ghi nhận âm Hán Trung cổ fū, nghĩa gốc là cám lúa mì — lớp vỏ ngoài còn lại sau khi xay hạt. Không có phân tích hình-thanh rõ ràng trong nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这种面包用麩皮制成。Zhè zhǒng miànbāo yòng fū pí zhì chéng. thanh 4

    Loại bánh mì này được làm từ cám lúa mì.

  • 麩皮含有丰富的膳食纤维。Fū pí hányǒu fēngfù de shànshí xiānwéi. thanh 1

    Cám lúa mì chứa nhiều chất xơ.

  • 他每天早晨吃麩片。Tā měitiān zǎochen chī fū piàn. thanh 1

    Mỗi sáng anh ấy ăn ngũ cốc cám.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 麸 là dạng giản thể của 麩, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.