Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "hậu"

Âm hậu

Âm hầu

猴

hầuhóu

con khỉ

HSK 5

Từ có chữ 猴

喉

hầuhóu

hầu, họng

HSK 6
侯

hầuhóu

tước Hầu

糇

hầuhóu

lương khô

骺

hầuhóu

mấu trên não, đầu xương

篌

hầuhóu

(xem: không hầu 箜篌)

睺

hầuhóu

khiếm thị; mắt sâu, mắt lõm vào

齁

hầuhōu

tiếng ngáy

瘊

hầuhóu

cái bướu nhỏ

翭

hầuhóu

筭

葔

hầuhóu

蔔

Âm hấu

鲎

hấuhòu

con sam biển

Luyện viết các chữ âm "hậu"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết