Nghĩa tiếng Việt
con khỉ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
猴 = 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 侯 (Hầu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 犭 cho nghĩa là động vật, 侯 cho âm (hóu ~ hầu).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hóu/khỉ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: hầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hầu": thú 犭 (khuyển) mang tước hầu 侯 (hầu) — con khỉ 猴 trong 12 con giáp đứng hàng hầu tước.
Gương Hán-Việt
hầu trong 'hầu' (khỉ trong 12 con giáp)
Mở khoá kiến thức
Biết 猴 (hầu) mở khoá: 猴子 (con khỉ), 猴年 (năm Thân), 猕猴 (khỉ đuôi dài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 猴 là chữ hình thanh (psc): 犬 (khuyển, biểu nghĩa: thú/thú vật) + 侯 (hầu, biểu âm). Chữ dùng bộ khuyển chỉ loài thú nói chung, ghép với 侯 (hầu) cho âm để chỉ riêng con khỉ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.