Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hóu

Nghĩa tiếng Việt

con khỉ

Âm Hán Việt

hầu

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 猴 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

猴 = 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 侯 (Hầu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 犭 cho nghĩa là động vật, 侯 cho âm (hóu ~ hầu).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ con khỉ, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu và kết hợp với lượng từ chỉ động vật.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ ghép nghĩa

猴 = con khỉ. 属猴 = tuổi Khỉ (12 con giáp). 猴子 = con khỉ (noun with diminutive).

  • /hóu/khỉ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hầu": thú 犭 (khuyển) mang tước hầu 侯 (hầu) — con khỉ 猴 trong 12 con giáp đứng hàng hầu tước.

Gương Hán-Việt

hầu trong 'hầu' (khỉ trong 12 con giáp)

Mở khoá kiến thức

Biết 猴 (hầu) mở khoá: 猴子 (con khỉ), 猴年 (năm Thân), 猕猴 (khỉ đuôi dài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猴 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 猴 là chữ hình thanh (psc): 犬 (khuyển, biểu nghĩa: thú/thú vật) + 侯 (hầu, biểu âm). Chữ dùng bộ khuyển chỉ loài thú nói chung, ghép với 侯 (hầu) cho âm để chỉ riêng con khỉ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 动物园里有很多猴子。Dòngwùyuán lǐ yǒu hěn duō hóuzi. thanh 4

    Trong vườn thú có rất nhiều con khỉ.

  • 今年是猴年。Jīnnián shì hóu nián. thanh 1

    Năm nay là năm Thân (năm khỉ).

  • 小猴子爬上了树。Xiǎo hóuzi pá shàng le shù. thanh 3

    Con khỉ nhỏ leo lên cây.

  • 猴子很聪明Hóuzi hěn cōngming thanh 2

    Con khỉ rất thông minh

  • 那只猴子在树上Nà zhī hóuzi zài shùshang thanh 4

    Con khỉ kia đang trên cây

  • 他喜欢吃桃子,像猴子一样Tā xǐhuān chī táozi, xiàng hóuzi yīyàng thanh 1

    Anh ấy thích ăn đào, giống như khỉ

  • 属猴的人很活泼Shǔ hóu de rén hěn huópō thanh 3

    Người tuổi Khỉ rất sôi nổi

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 猴 chứa 侯, dễ nhầm — 侯 là 'vương hầu', 猴 là 'con khỉ'

  • đồng âm hóu/hòu, hình gần nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.