Từ vựng tiếng Trung
hóu

Nghĩa tiếng Việt

cái bướu nhỏ

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瘊 là chữ độc thể bộ 疒 (nạch, bệnh tật). Wiktionary ghi nhận nghĩa là mụn cóc, mụn nhọt nhỏ. Bộ 疒 xác nhận liên quan đến bệnh tật da liễu.

Hán-Việt: hầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hầu": bệnh tật (疒) mọc hạt nhỏ — 瘊 là mụn cóc nhỏ mọc trên da, cứng như hạt nhỏ.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 疒 trong 瘊 kết nối với 疣 (ưu, mụn cóc lớn), 疤 (ba, sẹo), 痣 (chí, nốt ruồi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary mô tả 瘊 nghĩa là mụn cóc, mụn nhọt nhỏ (warts, pimples). Từ ghép 瘊子 (hóu zi) dùng trong tiếng Hán hiện đại chỉ mụn cóc. Chữ bộ 疒 (nạch). Không có phân tích hình thanh hay hội ý chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她手上长了几个瘊子。Tā shǒu shàng zhǎngle jǐ gè hóu zi. thanh 1

    Trên tay cô ấy mọc vài cái mụn cóc.

  • 瘊子是一种常见的皮肤病。Hóu zi shì yī zhǒng chángjiàn de pífūbìng. thanh 2

    Mụn cóc là một loại bệnh da liễu phổ biến.

  • 冷冻疗法可以治疗瘊子。Lěngdòng liáofǎ kěyǐ zhìliáo hóu zi. thanh 3

    Liệu pháp áp lạnh có thể chữa mụn cóc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, cùng nghĩa mụn cóc nhưng loại lớn hơn

  • âm hòu giống, nghĩa phía sau/hoàng hậu, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.