Nghĩa tiếng Việt
筭
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翭 thuộc bộ 羽 (Vũ, lông vũ), 15 nét. Wiktionary chỉ có âm đọc (hóu), không có định nghĩa (rfdef). Bộ 羽 gợi liên quan đến lông chim.
Hán-Việt: hầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hầu": lông vũ (羽) của hầu tước — 翭 chữ cổ bộ 羽, nghĩa liên quan đến lông chim.
Gương Hán-Việt
hầu — gần 侯 (hầu, tước vị), 喉 (hầu, họng); bộ 羽 gợi lông vũ
Mở khoá kiến thức
Biết 翭 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 羽 chỉ các loại lông vũ đặc biệt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận âm hóu (Quảng Đông: hau4), không có nghĩa. Bộ 羽 (vũ, lông chim) gợi liên quan đến lông vũ, cánh. Âm hóu gần với 喉 (hầu, họng), 猴 (hầu, khỉ). Có thể liên quan đến lông đuôi mũi tên hoặc lông vũ đặc biệt. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 翭是羽部的罕见古字。
翭 là chữ cổ hiếm thuộc bộ 羽.
- 翭字与鸟羽相关,含义尚不明确。
Chữ 翭 liên quan đến lông chim, ý nghĩa chưa rõ.
- 翭在古代字书中偶有收录。
翭 đôi khi được thu thập trong từ điển chữ cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.