Nghĩa tiếng Việt
con sam biển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鲎 = 學 (Học, biểu âm — rút gọn) + 魚 (Ngư, biểu nghĩa: sinh vật biển); chữ hình thanh. Chính thể là 鱟; bộ 魚 xác định nghĩa liên quan đến sinh vật biển; phần trên từ 學 cung cấp âm đọc.
Hán-Việt: hầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 鲎 (hòu) — con sam biển sống sót từ kỷ Jura, mang máu xanh quý giá — sinh vật hóa thạch sống của đại dương.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 鲎 giúp nhận ra 鲎试剂 (thuốc thử sam biển) — công cụ y tế quan trọng dùng máu sam để kiểm tra vi khuẩn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鲎 là giản thể của 鱟 (hòu): 魚 (ngư) biểu nghĩa — sinh vật biển; phần trên từ 學 (học) rút gọn biểu âm. Chỉ con sam biển (horseshoe crab), một loài chân khớp cổ đại còn sống sót từ hàng triệu năm trước. Máu sam có màu xanh, dùng trong y học để kiểm tra nhiễm khuẩn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鲎是一种古老的海洋生物,已存在数亿年。
Con sam là sinh vật biển cổ đại, đã tồn tại hàng trăm triệu năm.
- 鲎的血液是蓝色的,含铜离子。
Máu của con sam có màu xanh, chứa ion đồng.
- 鲎试剂用于检测细菌内毒素。
Thuốc thử sam biển dùng để phát hiện nội độc tố vi khuẩn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.