Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con cá

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

魚 là chữ tượng hình: mô phỏng hình dạng con cá với đầu ở trên, thân giữa, đuôi ở dưới. Là bộ thủ độc lập (KangXi radical 195). Dạng cổ trong giáp cốt văn thể hiện rõ hình con cá.

Hán-Việt: ngư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ngư": hình con cá — đầu trên, thân giữa, vây hai bên, đuôi dưới. Nhớ qua "ngư phủ" (漁夫 — ngư dân), "kim ngư" (金魚 — cá vàng).

Gương Hán-Việt

Ngư trong "ngư phủ" (漁夫 — ngư dân), "kim ngư" (金魚 — cá vàng), "ngư thuyền" (漁船 — thuyền đánh cá)

Mở khoá kiến thức

Biết 魚 mở ra: ngư nghiệp (漁業 — nghề cá), kim ngư (金魚), ngư phủ (漁夫), hải ngư (海魚 — cá biển).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

魚 oracle 1
Giáp cốt văn
魚 bronze 1
Kim văn
魚 bigseal 1
Đại triện
魚 seal 1
Tiểu triện

魚 (yú) là chữ tượng hình — liushu p (pictograph): vẽ hình con cá, có đầu, thân và đuôi. Wiktionary xác nhận liushu=p. Dạng bảo tồn 𤋳 còn giữ hình dạng gốc. Đây là một trong những chữ cổ nhất trong tiếng Hán, có đủ giáp cốt văn, kim văn, đại triện, tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 魚在水中自由游泳。Yú zài shuǐ zhōng zìyóu yóuyǒng. thanh 2

    Cá tự do bơi lội trong nước.

  • 她喜歡吃烤魚。Tā xǐhuān chī kǎoyú. thanh 1

    Cô ấy thích ăn cá nướng.

  • 金魚是常見的觀賞魚。Jīnyú shì cháng jiàn de guānshǎng yú. thanh 1

    Cá vàng là loài cá cảnh phổ biến.

  • 漁民每天早起出海捕魚。Yúmín měitiān zǎoqǐ chūhǎi bǔyú. thanh 2

    Ngư dân mỗi ngày dậy sớm ra biển đánh cá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 魚, cùng nghĩa

  • nghĩa liên quan (đánh cá), khác bộ

  • cùng âm yú, nghĩa khác (còn lại, tôi — văn ngôn)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.