Từ vựng tiếng Trung
hòu

Nghĩa tiếng Việt

ụ đất, lô cốt

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

堠 là chữ hình thanh: 土 (Thổ, biểu nghĩa — đất, đắp đất) + 侯 (Hầu, biểu âm). Wiktionary: {{Han compound|土|侯|c1=s|c2=p|t1=soil; earth|ls=psc}}. Chữ chỉ ụ đất quan sát quân sự, lô cốt đất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hậu" (lô cốt, ụ đất): 土 (đất đắp) + 侯 (âm hầu) — hình ảnh ụ đất cao đắp lên để lính canh quan sát địch.

Gương Hán-Việt

斥堠 (xích hậu) — lính canh quan sát, trinh thám

Mở khoá kiến thức

Biết 堠 mở khoá từ 里堠 (ụ cột mốc dặm đường) và 斥堠 (lính trinh thám) trong cổ văn quân sự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 堠 là chữ hình thanh: bộ 土 (đất — biểu nghĩa) và 侯 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'ụ đất quan sát' (earthen watchtower) — một dạng công trình quân sự cổ đại đắp bằng đất để canh giữ đường đi. Cũng dùng chỉ cọc mốc đất đánh dấu khoảng cách (里堠 — cột mốc dặm đường).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代在路旁設置堠來標示里程。Gǔdài zài lùpáng shèzhì hòu lái biāoshì lǐchéng. thanh 3

    Thời xưa đặt cột mốc đất ven đường để đánh dấu dặm đường.

  • 斥堠負責偵察敵情。Chì hòu fùzé zhēnchá díqíng. thanh 4

    Lính trinh thám chịu trách nhiệm do thám tình hình địch.

  • 邊境的堠臺年久失修。Biānjìng de hòu tái niánjiǔ shīxiū. thanh 1

    Tháp canh đất ở biên giới đã lâu năm không được tu sửa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hòu, cùng có 侯, nhưng 候 nghĩa là chờ đợi, thời tiết

  • là bộ phận của 堠, nhưng 侯 nghĩa là chư hầu, tước vị

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.