Từ vựng tiếng Trung
hóu

Nghĩa tiếng Việt

khiếm thị; mắt sâu, mắt lõm vào

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睺 chứa bộ 目 (mắt), gợi nghĩa liên quan đến thị giác. Không có phân tích glyph chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hầu": bộ 目 (mắt) nhìn như hầu (khỉ) — đôi mắt tròn lồi, nhìn chằm chằm như mắt khỉ.

Gương Hán-Việt

hầu — trong 'hầu như', 'hầu hết'

Mở khoá kiến thức

Biết 睺 (hầu) giúp nhận ra bộ 目 và nhận diện thuật ngữ Phật giáo Hán-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睺 thuộc bộ 目 (mắt), có nghĩa mắt lồi hoặc nhìn trừng trừng. Cũng xuất hiện trong thuật ngữ Phật giáo như 羅睺羅 (Rahula, con trai của Đức Phật). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 羅睺羅是佛陀之子的名字。luóhóuluó shì fótuó zhī zǐ de míngzì. thanh 2

    La Hầu La là tên con trai của Đức Phật.

  • 睺字在佛教典籍中常見。hóu zì zài fójiào diǎnjí zhōng cháng jiàn. thanh 2

    Chữ 睺 thường xuất hiện trong kinh điển Phật giáo.

  • 古文中睺形容眼睛突出的樣子。gǔwén zhōng hóu xíngróng yǎnjīng tūchū de yàngzi. thanh 3

    Trong cổ văn, 睺 miêu tả dáng mắt lồi ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, đều liên quan đến mắt

  • đồng âm hóu, đều có âm hầu trong Hán-Việt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.