Nghĩa tiếng Việt
khiếm thị; mắt sâu, mắt lõm vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
睺 chứa bộ 目 (mắt), gợi nghĩa liên quan đến thị giác. Không có phân tích glyph chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: hầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hầu": bộ 目 (mắt) nhìn như hầu (khỉ) — đôi mắt tròn lồi, nhìn chằm chằm như mắt khỉ.
Gương Hán-Việt
hầu — trong 'hầu như', 'hầu hết'
Mở khoá kiến thức
Biết 睺 (hầu) giúp nhận ra bộ 目 và nhận diện thuật ngữ Phật giáo Hán-Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
睺 thuộc bộ 目 (mắt), có nghĩa mắt lồi hoặc nhìn trừng trừng. Cũng xuất hiện trong thuật ngữ Phật giáo như 羅睺羅 (Rahula, con trai của Đức Phật). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 羅睺羅是佛陀之子的名字。
La Hầu La là tên con trai của Đức Phật.
- 睺字在佛教典籍中常見。
Chữ 睺 thường xuất hiện trong kinh điển Phật giáo.
- 古文中睺形容眼睛突出的樣子。
Trong cổ văn, 睺 miêu tả dáng mắt lồi ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.