chứczhí
phần việc về mình
Từ có chữ 职
chứczhī
dệt vải
Từ có chữ 织
豱
chúczhù
khấn; chúc tụng, mong muốn, mừng
Từ có chữ 祝
chúcshǔ
loại, loài; thuộc về
Từ có chữ 属
chúczhǔ
dặn dò
Từ có chữ 嘱
chúczhú
ngọn đuốc
Từ có chữ 烛
chúczhōu
cháo loãng
Từ có chữ 粥
nhìn kỹ, ngắm
Từ có chữ 瞩
kim khí
thằn lằn
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.