Từ vựng tiếng Trung
zhǔ

Nghĩa tiếng Việt

nhìn kỹ, ngắm

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞩 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 属 (Thuộc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mục chỉ hoạt động nhìn; 属 cho âm zhǔ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chúc": đôi mắt (目) thuộc (属) về một điểm — chúc mục, nhìn chăm chú không rời.

Gương Hán-Việt

"chúc" trong "chúc mục" (瞩目 — được chú ý), "cao chiêm viễn chúc" (nhìn xa trông rộng)

Mở khoá kiến thức

Biết 瞩 mở khoá 瞩目 (được chú ý), 举世瞩目 (cả thế giới chú ý), 高瞻远瞩 (nhìn xa trông rộng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瞩 (phồn thể 矚) là chữ hình thanh: 目 (mục — mắt) biểu nghĩa; 属 (thuộc) biểu âm cho âm zhǔ. Wiktionary liệt kê nghĩa là nhìn chăm chú, tập trung ánh mắt vào. Chữ dùng chủ yếu trong văn viết, thường gặp trong thành ngữ 举世瞩目 (cả thế giới chú ý).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这场比赛举世瞩目。zhè chǎng bǐsài jǔshì zhǔmù. thanh 4

    Trận đấu này thu hút sự chú ý của toàn thế giới.

  • 他的演讲令人瞩目。tā de yǎnjiǎng lìng rén zhǔmù. thanh 1

    Bài phát biểu của anh ấy rất đáng chú ý.

  • 领导者需要高瞻远瞩的眼光。lǐngdǎozhě xūyào gāozhān yuǎnzhǔ de yǎnguāng. thanh 3

    Người lãnh đạo cần tầm nhìn xa trông rộng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "chúc", cùng phần âm 属; 嘱 nghĩa là dặn dò, 瞩 nghĩa là nhìn chăm chú

  • cùng âm Hán-Việt "chúc", nhưng 祝 nghĩa là chúc mừng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.