Từ vựng tiếng Trung
yuǎn

Nghĩa tiếng Việt

xa xôi

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

远 là dạng giản hoá của 遠, gồm 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 元 (Nguyên, biểu âm); chữ hình thanh — đi đường xa.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: viễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "viễn": cất bước (辶) từ gốc (元) đi mãi — đi mãi đi mãi thì thành 'xa, viễn'.

Gương Hán-Việt

"viễn" trong "viễn phương", "viễn cảnh", "vĩnh viễn", "viễn thị".

Mở khoá kiến thức

Nắm 远 mở khoá: 远 (xa), 远方 (phương xa), 永远 (mãi mãi), 远处 (nơi xa), 遥远 (xa xôi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

远 oracle 1
Giáp cốt văn
远 bronze 1
Kim văn
远 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 远 là dạng giản hoá hợp thể hình thanh: 辶 (đi) biểu nghĩa, 元 biểu âm. Dạng giản hoá (袁 → 元) được ghi nhận trong nhiều sách chữ dị thể từ thời Tống và sách 'Tống Nguyên dĩ lai tục tự phổ' (1930), về sau được Trung Quốc chính thức công nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我家离学校很远。wǒ jiā lí xuéxiào hěn yuǎn. thanh 3

    Nhà tôi xa trường học.

  • 我永远不会忘记你。wǒ yǒngyuǎn bú huì wàngjì nǐ. thanh 3

    Tôi sẽ không bao giờ quên bạn.

  • 他从远方来看我。tā cóng yuǎnfāng lái kàn wǒ. thanh 1

    Anh ấy từ phương xa đến thăm tôi.

  • 这条路又长又远。zhè tiáo lù yòu cháng yòu yuǎn. thanh 4

    Con đường này vừa dài vừa xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 近 và 远 là cặp phản nghĩa, cùng bộ 辶, dễ nhầm khi đọc.

  • thanh phù 元 hay bị viết lẻ, thiếu bộ 辶.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.