Nghĩa tiếng Việt
thấp; cúi xuống; hạ xuống
Âm Hán Việt
đê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 7 nét
低 = 亻 (Nhân, người) + 氐 (Đê, biểu âm kiêm biểu nghĩa: đáy / gốc). Chữ hình thanh: người ở dưới thấp — nghĩa 'thấp, cúi xuống, hạ thấp'. Trái ngược với 高 (cao).
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ chỉ chiều cao thấp hoặc làm động từ chỉ hành động cúi đầu, hạ thấp.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dī/thấp
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đê
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Đê': người (亻) cúi xuống tới đáy (氐) — đó là 'đê', là 'thấp'.
Gương Hán-Việt
'Đê' trong đê tiện, đê hạ, hạ thấp; thường gặp đối lập 高 (cao) — 低 (thấp).
Mở khoá kiến thức
Biết 低 mở khóa 降低 (giáng đê / hạ thấp), 低头 (đê đầu / cúi đầu), 低于 (thấp hơn), 低价 (đê giá), 低温 (đê ôn / nhiệt độ thấp), 高低 (cao đê / cao thấp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 低 là chữ hình thanh: 人 (亻) biểu nghĩa, 氐 biểu âm. 氐 vốn có nghĩa 'đáy, gốc' nên cũng góp phần biểu nghĩa. Nghĩa 'thấp, hạ xuống, cúi'. Trong các văn bản cổ xuất hiện sớm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把音量降低一点。
Vui lòng hạ âm lượng xuống một chút.
- 他低头不说话。
Anh ấy cúi đầu không nói gì.
- 今天的气温很低。
Nhiệt độ hôm nay rất thấp.
- 这个价格比较低。
Giá này tương đối thấp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.