Nghĩa tiếng Việt
thấp; cúi xuống; hạ xuống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
低 = 亻 (Nhân, người) + 氐 (Đê, biểu âm kiêm biểu nghĩa: đáy / gốc). Chữ hình thanh: người ở dưới thấp — nghĩa 'thấp, cúi xuống, hạ thấp'. Trái ngược với 高 (cao).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dī/thấp
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đê
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Đê': người (亻) cúi xuống tới đáy (氐) — đó là 'đê', là 'thấp'.
Gương Hán-Việt
'Đê' trong đê tiện, đê hạ, hạ thấp; thường gặp đối lập 高 (cao) — 低 (thấp).
Mở khoá kiến thức
Biết 低 mở khóa 降低 (giáng đê / hạ thấp), 低头 (đê đầu / cúi đầu), 低于 (thấp hơn), 低价 (đê giá), 低温 (đê ôn / nhiệt độ thấp), 高低 (cao đê / cao thấp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 低 là chữ hình thanh: 人 (亻) biểu nghĩa, 氐 biểu âm. 氐 vốn có nghĩa 'đáy, gốc' nên cũng góp phần biểu nghĩa. Nghĩa 'thấp, hạ xuống, cúi'. Trong các văn bản cổ xuất hiện sớm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把音量降低一点。
Vui lòng hạ âm lượng xuống một chút.
- 他低头不说话。
Anh ấy cúi đầu không nói gì.
- 今天的气温很低。
Nhiệt độ hôm nay rất thấp.
- 这个价格比较低。
Giá này tương đối thấp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.