Từ vựng tiếng Trung
dī*mí

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm, trầm lắng

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho kinh tế, thị trường, hoặc tâm trạng.

Câu ví dụ

  • 经济处于低迷状态Jīngjì chǔyú dīmí zhuàngtài thanh 1

    Kinh tế đang trong trạng thái suy giảm

  • 市场低迷Shìchǎng dīmí thanh 4

    Thị trường trầm lắng

  • 他的情绪有些低迷Tā de qíngxù yǒuxiē dīmí thanh 1

    Cảm xúc của anh ấy somewhat trầm lắng

  • 走出低迷Zǒuchū dīmí thanh 3

    Thoát khỏi trạng thái suy giảm

Kết hợp thường gặp

  • 经济低迷jīngjì dīmí thanh 1

    kinh tế suy giảm

  • 情绪低迷qíngxù dīmí thanh 2

    cảm xúc trầm lắng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.