Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dī*xià

Nghĩa tiếng Việt

thấp kém, thấp hèn; thấp

Âm Hán Việt

đê hạ

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả địa vị xã hội, trình độ hoặc hiệu suất và đứng sau danh từ làm định ngữ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đê hạ

Từng chữ

  • đêthấp; cúi xuống; hạ xuống
  • hạđi xuống; ở bên dưới

Tầng từ vựng

Thấp kém hoặc không tốt.

Câu ví dụ

  • 他的能力低下。Tā de nénglì dīxià. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 水平低下
  • 品质低下
  • 效率低下

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.