Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa贬低 nhấn mạnh hành động chủ ý, cố tình; khác với 低估 (đánh giá thấp vô tình do thiếu thông tin). 贬低 thường hàm ý xấu, thiếu tôn trọng.
Câu ví dụ
- 不要贬低别人来抬高自己。
Đừng hạ thấp người khác để nâng cao bản thân mình.
- 他总是贬低同事的工作成果。
Anh ấy luôn coi thường, hạ thấp thành quả công việc của đồng nghiệp.
- 贬低自己的价值是一种不自信的表现。
Tự hạ thấp giá trị bản thân là biểu hiện của sự thiếu tự tin.
- 媒体不应该贬低弱势群体。
Truyền thông không nên hạ thấp các nhóm yếu thế.
Kết hợp thường gặp
- 贬低自己
tự hạ thấp bản thân
- 贬低别人
hạ thấp người khác
- 故意贬低
cố tình hạ thấp
- 贬低价值
hạ thấp giá trị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.