Từ vựng tiếng Trung
biǎn*dī

Nghĩa tiếng Việt

Biếm đê — hạ thấp, xem thường, đánh giá thấp người khác hoặc sự vật. 贬 (biếm — hạ xuống, chê bai) + 低 (đê — thấp).

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

10 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

贬低 nhấn mạnh hành động chủ ý, cố tình; khác với 低估 (đánh giá thấp vô tình do thiếu thông tin). 贬低 thường hàm ý xấu, thiếu tôn trọng.

Câu ví dụ

  • 不要贬低别人来抬高自己。Bùyào biǎndī biérén lái táigāo zìjǐ. thanh 4

    Đừng hạ thấp người khác để nâng cao bản thân mình.

  • 他总是贬低同事的工作成果。Tā zǒng shì biǎndī tóngshì de gōngzuò chéngguǒ. thanh 1

    Anh ấy luôn coi thường, hạ thấp thành quả công việc của đồng nghiệp.

  • 贬低自己的价值是一种不自信的表现。Biǎndī zìjǐ de jiàzhí shì yī zhǒng bù zìxìn de biǎoxiàn. thanh 3

    Tự hạ thấp giá trị bản thân là biểu hiện của sự thiếu tự tin.

  • 媒体不应该贬低弱势群体。Méitǐ bù yīnggāi biǎndī ruòshì qúntǐ. thanh 2

    Truyền thông không nên hạ thấp các nhóm yếu thế.

Kết hợp thường gặp

  • 贬低自己biǎndī zìjǐ thanh 3

    tự hạ thấp bản thân

  • 贬低别人biǎndī biérén thanh 3

    hạ thấp người khác

  • 故意贬低gùyì biǎndī thanh 4

    cố tình hạ thấp

  • 贬低价值biǎndī jiàzhí thanh 3

    hạ thấp giá trị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.