Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa贬义 là thuật ngữ ngôn ngữ học; đối lập với 褒义 (bao nghĩa — nghĩa tích cực) và 中性 (trung tính). Bộ ba 褒义/中性/贬义 thường dạy cùng nhau trong học tiếng Trung.
Câu ví dụ
- 「懒惰」是一个贬义词。
「懒惰」(lười biếng) là một từ mang nghĩa tiêu cực.
- 这个词在某些语境下具有贬义。
Từ này trong một số ngữ cảnh mang sắc thái tiêu cực.
- 汉语中有很多贬义词用来描述不好的行为。
Trong tiếng Trung có nhiều từ mang nghĩa tiêu cực để mô tả hành vi xấu.
- 使用贬义词来描述对手是不礼貌的。
Dùng từ mang nghĩa tiêu cực để mô tả đối thủ là bất lịch sự.
Kết hợp thường gặp
- 贬义词
từ mang nghĩa tiêu cực
- 具有贬义
mang sắc thái tiêu cực
- 贬义色彩
sắc thái tiêu cực
- 带贬义
mang nghĩa tiêu cực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.