Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm tân ngữ cho các động từ mua bán
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đê giá
Từng chữ
- 低đêthấp; cúi xuống; hạ xuống
- 价giágiá trị, giá cả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối lập với 高价 (gāojià — giá cao). Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, marketing và mua sắm.
Câu ví dụ
- 这家超市经常低价促销
Siêu thị này thường xuyên khuyến mãi giá rẻ
- 低价并不意味着低质量
Giá thấp không có nghĩa là chất lượng thấp
- 平台以低价吸引消费者
Nền tảng thu hút người tiêu dùng bằng giá rẻ
- 这款产品以低价策略占领市场
Sản phẩm này dùng chiến lược giá thấp để chiếm thị trường
Kết hợp thường gặp
- 低价促销
khuyến mãi giá rẻ
- 低价竞争
cạnh tranh về giá thấp
- 低价策略
chiến lược giá thấp
- 超低价
giá siêu rẻ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.