Từ vựng tiếng Trung
dī*yú

Nghĩa tiếng Việt

thấp hơn, ở mức thấp hơn

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (số hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Giới từ so sánh chỉ mức thấp hơn. Luôn đi kèm với đối tượng so sánh (số lượng, mức độ, tiêu chuẩn). Đối lập với 高于 (cao hơn).

Câu ví dụ

  • 今年的气温低于去年Jīnnián de qìwēn dīyú qùnián thanh 1

    Nhiệt độ năm nay thấp hơn năm ngoái

  • 价格低于成本Jiàgé dīyú chéngběn thanh 4

    Giá thấp hơn chi phí

  • 他的成绩低于平均水平Tā de chéngjì dīyú píngjūn shuǐpíng thanh 1

    Thành tích của anh ấy thấp hơn mức trung bình

  • 低于零度dīyú língdù thanh 1

    thấp hơn 0 độ

  • 工资低于三千Gōngzī dīyú sānqiān thanh 1

    Lương thấp hơn ba nghìn

Kết hợp thường gặp

  • 低于平均dīyú píngjūn thanh 1

    thấp hơn trung bình

  • 低于预期dīyú yùqī thanh 1

    thấp hơn kỳ vọng

  • 低于标准dīyú biāozhǔn thanh 1

    thấp hơn chuẩn/tiêu chuẩn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.