Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh đánh giá người, việc, độ khó có tính chất cảnh báo.
Câu ví dụ
- 不要低估对手的能力。
Đừng đánh giá thấp năng lực của đối thủ.
- 我们低估了这件事的难度。
Chúng tôi đã đánh giá thấp độ khó của việc này.
- 他的实力被低估了。
Thực lực của anh ấy đã bị đánh giá thấp.
- 别低估自己的潜力。
Đừng đánh giá thấp tiềm năng của chính mình.
Kết hợp thường gặp
- 低估了
đã đánh giá thấp
- 严重低估
đánh giá thấp nghiêm trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.