Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ cập vật, thường mang tân ngữ là người, sự việc hoặc khả năng bị đánh giá thấp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đê cổ
Từng chữ
- 低đêthấp; cúi xuống; hạ xuống
- 估cổđánh giá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh đánh giá người, việc, độ khó có tính chất cảnh báo.
Câu ví dụ
- 不要低估对手的能力。
Đừng đánh giá thấp năng lực của đối thủ.
- 我们低估了这件事的难度。
Chúng tôi đã đánh giá thấp độ khó của việc này.
- 他的实力被低估了。
Thực lực của anh ấy đã bị đánh giá thấp.
- 别低估自己的潜力。
Đừng đánh giá thấp tiềm năng của chính mình.
Kết hợp thường gặp
- 低估了
đã đánh giá thấp
- 严重低估
đánh giá thấp nghiêm trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.