Bài 20 · HSK 5
Quầy sách truyện tranh
小人书摊
43 từ vựng · 43 có audio
Tiến độ học0/43 · 0%
摊tāntrải ra出版chū*bǎnxuất bản连环画lián*huán*huàtruyện tranh年代nián*dàithời kỳ单调dān*diàođơn điệu网络wǎng*luòmạng动画片dòng*huà*piànphim hoạt hình娱乐yú*lègiải trí无数wú*shùvô số青少年qīng*shào*niánthanh thiếu niên从事cóng*shìtham gia毫无háo*wúhoàn toàn không疑问yí*wènnghi ngờ棚子péng*zilán, nhà kho tạm, nhà bạt转头zhuān*tóugạch (xây nhà)支zhīchống đỡ, hỗ trợ粗糙cū*cāothô ráp木头mù*tougỗ题材tí*cáivấn đề翻fānlật搭dāxây dựng整齐zhěng*qígọn gàng年纪nián*jìtuổi tác身材shēn*cáivóc dáng成人chéng*rénngười lớn册cètập sách假如jiǎ*rúnếu登记dēng*jìđăng ký记录jì*lùghi lại手续shǒu*xùthủ tục办理bàn*lǐxử lý押金yā*jīntiền đặt cọc凭píngdựa vào印刷yìn*shuāin ấn涨zhǎngtăng收藏shōu*cángthu thập, đánh dấu俱乐部jù*lè*bùcâu lạc bộ博物馆bó*wù*guǎnbảo tàng法院fǎ*yuàntòa án海关hǎi*guānhải quan发明fā*míngphát minh合法hé*fǎhợp pháp公平gōng*píngcông bằng