Bài 13 · HSK 4
Vừa uống trà vừa xem Kinh kịch
喝着茶看京剧
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
演员yǎn*yuándiễn viên观众guān*zhòngkhán giả厚hòudày演出yǎn*chūbiểu diễn大概dà*gàikhoảng来自lái*zìđến từ遍biànlần偶尔ǒu*ěrthỉnh thoảng吃惊chī*jīngbị bất ngờ基础jī*chǔnền tảng表演biǎo*yǎnbiểu diễn正常zhèng*chángbình thường申请shēn*qǐngđăng ký有趣yǒu*qùthú vị开心kāi*xīnvui vẻ继续jì*xùtiếp tục由yóubởi讨论tǎo*lùnthảo luận大约dà*yuēkhoảng餐厅cān*tīngquán ăn纸袋zhǐ*dàitúi giấy进行jìn*xíngtiến hành错误cuò*wùsai lầm, lỗi; sai随着suí*zhetheo cùng十分shí*fēnrất普遍pǔ*biànphổ biến部分bù*fenphần稍微shāo*wēihơi, một chút苦kǔđắng省shěngtỉnh袋dàitúi