Bài 11 · HSK 4
Đọc sách hay, đọc sách tốt, và thích đọc sách
读书好,读好书,好读书
30 từ vựng · 30 có audio
Tiến độ học0/30 · 0%
流利liú*lìlưu loát厉害lì*haikhủng khiếp, nghiêm trọng语法yǔ*fǎngữ pháp准确zhǔn*quèchính xác词语cí*yǔtừ ngữ连liánthậm chí阅读yuè*dúđọc来得及lái*de*jíkịp lúc复杂fù*záphức tạp只好zhǐ*hǎođành phải填空tián*kòngđiền chỗ trống猜cāiđoán否则fǒu*zénếu không thì客厅kè*tīngphòng khách无论wú*lùnbất kể杂志zá*zhìtạp chí著名zhù*míngnổi tiếng页yètrang增加zēng*jiātăng文章wén*zhāngbài báo之zhīcủa内容nèi*róngnội dung然而rán'érnhưng看法kàn*fǎquan điểm相同xiāng*tónggiống hệt, giống nhau顺序shùn*xùtrật tự表示biǎo*shìbiểu hiện养成yǎng*chéngnuôi dưỡng同时tóng*shíđồng thời精彩jīng*cǎituyệt vời