Công cộng khí xa tiếng Trung là gì?
Hán Việt công cộng khí xa =
公共汽车gōnggòng qìchēHSK 2
xe buýt
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 公共汽车Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 汽
Luyện viết 公共汽车
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết