Từ vựng tiếng Trung
gōng*jīn

Nghĩa tiếng Việt

kilôgam

2 chữ8 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (cái búa)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '公' có nghĩa là công cộng hoặc công bằng, thường kết hợp với các từ khác để tạo thành từ chỉ sự công khai hoặc chung.
  • Chữ '斤' là đơn vị đo lường truyền thống của Trung Quốc, có nghĩa là cân.

Khi kết hợp, '公斤' có nghĩa là kilôgam, một đơn vị đo lường khối lượng trong hệ thống quốc tế.

Từ ghép thông dụng

公斤gōngjīn

kilôgam

公斤重gōngjīn zhòng

nặng kilôgam

每公斤měi gōngjīn

mỗi kilôgam