Nghĩa tiếng Việt
chậm chạp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缓 là dạng giản thể của 緩. Phồn thể 緩 = 糸 (tơ) biểu nghĩa + 爰 biểu âm; chữ hình thanh. 纟 chỉ sợi tơ nới lỏng; 爰 cho âm — sinh nghĩa 'lỏng, chậm, hoãn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huǎn/làm chậm lại
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hoãn
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hoãn': sợi tơ (纟) nới lỏng (爰) — đó là 'hoãn', 'chậm rãi, hoãn lại'.
Gương Hán-Việt
'Hoãn' trong 'hoãn lại', 'trì hoãn', 'hoãn binh', 'hoà hoãn', 'làm dịu/hoãn'.
Mở khoá kiến thức
Biết 缓 mở khóa 缓解 (hoãn giải/giảm bớt), 缓和 (hoãn hoà/làm dịu), 迟缓 (trì hoãn/chậm chạp), 缓慢 (hoãn mạn/chậm), 延缓 (diên hoãn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 缓 là dạng giản thể của 緩, chữ hình thanh: 糸 (tơ) biểu nghĩa, 爰 biểu âm. Nghĩa gốc là 'sợi tơ lỏng, dây không căng', mở rộng thành 'chậm, từ từ, hoãn lại, làm dịu'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个药能缓解疼痛。
Thuốc này có thể giảm đau.
- 两国关系正在缓和。
Quan hệ hai nước đang dịu lại.
- 经济发展比较缓慢。
Kinh tế phát triển khá chậm.
- 他的动作有点迟缓。
Động tác của anh ấy hơi chậm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.