Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả sự dịu đi của tình hình, quan hệ hoặc tâm trạng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoãn hoà
Từng chữ
- 缓hoãnchậm chạp
- 和hoàcùng, và; trộn lẫn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa缓和 vừa là động từ (缓和气氛 — làm dịu không khí) vừa là tính từ (气氛缓和了 — bầu không khí dịu lại). Hay dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, quan hệ giữa người với người, y tế.
Câu ví dụ
- 两国关系逐渐趋于缓和
Quan hệ hai nước dần dần hướng đến sự hòa dịu
- 他的幽默缓和了紧张的气氛
Sự hài hước của anh ấy đã làm dịu bầu không khí căng thẳng
- 药物有助于缓和病人的疼痛
Thuốc giúp làm dịu cơn đau của bệnh nhân
- 双方都希望局势能够缓和
Cả hai bên đều hy vọng tình hình có thể dịu bớt
Kết hợp thường gặp
- 关系缓和
quan hệ hòa dịu
- 局势缓和
tình hình dịu bớt
- 缓和紧张
làm dịu căng thẳng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.