Từ vựng tiếng Trung
huǎn*hé

Nghĩa tiếng Việt

hoãn hòa — làm dịu, giảm bớt căng thẳng; trở nên dịu dàng hơn (tình hình, quan hệ)

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chỉ)

12 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

缓和 vừa là động từ (缓和气氛 — làm dịu không khí) vừa là tính từ (气氛缓和了 — bầu không khí dịu lại). Hay dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, quan hệ giữa người với người, y tế.

Câu ví dụ

  • 两国关系逐渐趋于缓和Liǎng guó guānxi zhújiàn qūyú huǎnhé thanh 3

    Quan hệ hai nước dần dần hướng đến sự hòa dịu

  • 他的幽默缓和了紧张的气氛Tā de yōumò huǎnhé le jǐnzhāng de qìfēn thanh 1

    Sự hài hước của anh ấy đã làm dịu bầu không khí căng thẳng

  • 药物有助于缓和病人的疼痛Yàowù yǒuzhù yú huǎnhé bìngrén de téngtòng thanh 4

    Thuốc giúp làm dịu cơn đau của bệnh nhân

  • 双方都希望局势能够缓和Shuāngfāng dōu xīwàng júshì nénggòu huǎnhé thanh 1

    Cả hai bên đều hy vọng tình hình có thể dịu bớt

Kết hợp thường gặp

  • 关系缓和guānxi huǎnhé thanh 1

    quan hệ hòa dịu

  • 局势缓和júshì huǎnhé thanh 2

    tình hình dịu bớt

  • 缓和紧张huǎnhé jǐnzhāng thanh 3

    làm dịu căng thẳng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.