Từ vựng tiếng Trung
huǎn

Nghĩa tiếng Việt

chậm chạp

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

緩 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ, sợi) + 爰 (Vươn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 gợi ý liên quan đến vải, sợi mềm mại — như sợi tơ buông lơi, không căng; 爰 cho âm đọc (huǎn).

Hán-Việt: hoan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoãn": sợi tơ 糸 buông lơi — mọi thứ đều hoãn lại, chậm rãi như tơ không căng.

Gương Hán-Việt

"hoãn" trong 缓和 (hoãn hòa) — làm dịu, 延缓 (diên hoãn) — trì hoãn

Mở khoá kiến thức

Biết 緩 mở khoá: 缓和 (huǎnhé, hoà dịu), 缓慢 (huǎnmàn, chậm chạp), 延缓 (yánchuǎn, trì hoãn), 缓冲 (huǎnchōng, đệm/buffer).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

緩 seal 1
Tiểu triện
緩 liushutong 1緩 liushutong 2緩 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 緩 là chữ hình thanh: 糸 (biểu nghĩa: tơ) + 爰 (biểu âm). Hình ảnh sợi tơ buông lơi, không căng, gợi lên nghĩa gốc là lỏng lẻo, thư thái. Từ đó mở rộng sang: chậm chạp, hoãn lại, bình phục. Tiểu triện và Lục thư thông đã ghi lại hình dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他說話語氣緩和,讓人感到輕鬆。Tā shuōhuà yǔqì huǎnhé, ràng rén gǎndào qīngsōng. thanh 1

    Giọng nói của anh ấy ôn hòa, khiến người ta cảm thấy thoải mái.

  • 車速緩慢,大約每小時三十公里。Chē sù huǎnmàn, dàyuē měi xiǎoshí sānshí gōnglǐ. thanh 1

    Tốc độ xe chậm, khoảng 30 km/h.

  • 病情有所緩解,醫生說需要繼續觀察。Bìngqíng yǒusuǒ huǎnjiě, yīshēng shuō xūyào jìxù guānchá. thanh 4

    Bệnh tình đã thuyên giảm, bác sĩ nói cần tiếp tục theo dõi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 緩, cùng chữ nhưng khác hệ viết

  • cùng âm huàn (gần huǎn), dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.