Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa迟缓 mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự chậm trễ không mong muốn trong phản ứng, tốc độ hoặc phát triển. Khác với 慢 (màn — chậm, trung tính), 迟缓 thường dùng trong văn viết, y học hoặc kinh tế.
Câu ví dụ
- 他的反应有些迟缓
Phản ứng của anh ấy hơi chậm chạp
- 经济增长迟缓令人担忧
Tăng trưởng kinh tế chậm chạp khiến mọi người lo ngại
- 老人走路迟缓
Người già đi bộ chậm chạp
- 这个系统运行迟缓
Hệ thống này chạy chậm
Kết hợp thường gặp
- 反应迟缓
phản ứng chậm chạp
- 动作迟缓
cử động chậm chạp
- 发展迟缓
phát triển chậm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.