Từ vựng tiếng Trung
chí*huǎn

Nghĩa tiếng Việt

chậm chạp, trì trệ (mức độ nặng hơn 慢, thường chỉ tốc độ hoặc phản ứng chậm đáng lo ngại)

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

10 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

迟缓 mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự chậm trễ không mong muốn trong phản ứng, tốc độ hoặc phát triển. Khác với 慢 (màn — chậm, trung tính), 迟缓 thường dùng trong văn viết, y học hoặc kinh tế.

Câu ví dụ

  • 他的反应有些迟缓Tā de fǎnyìng yǒuxiē chíhuǎn thanh 1

    Phản ứng của anh ấy hơi chậm chạp

  • 经济增长迟缓令人担忧Jīngjì zēngzhǎng chíhuǎn lìng rén dānyōu thanh 1

    Tăng trưởng kinh tế chậm chạp khiến mọi người lo ngại

  • 老人走路迟缓Lǎorén zǒulù chíhuǎn thanh 3

    Người già đi bộ chậm chạp

  • 这个系统运行迟缓Zhège xìtǒng yùnxíng chíhuǎn thanh 4

    Hệ thống này chạy chậm

Kết hợp thường gặp

  • 反应迟缓fǎnyìng chíhuǎn thanh 3

    phản ứng chậm chạp

  • 动作迟缓dòngzuò chíhuǎn thanh 4

    cử động chậm chạp

  • 发展迟缓fāzhǎn chíhuǎn thanh 1

    phát triển chậm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.