Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词Đại từ代词Giới từ介词
yuán

Nghĩa tiếng Việt

bèn, bởi vậy, cho nên

Âm Hán Việt

viên

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 爰 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

爰 là chữ hội ý (ic): 爫 (Trảo, bàn tay trên) + 丨 (đường thẳng) + 又 (Hựu, bàn tay phải). Wiktionary mô tả: 'two hands holding or pulling something, possibly indicating to pull, the original form of 援.' Hai bàn tay kéo một vật — gợi hành động chuyển đổi, từ đó nghĩa là bởi vậy, vì thế.

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词Đại từ代词Giới từ介词

Thường làm liên từ đứng đầu vế câu trong văn ngôn để biểu thị quan hệ nhân quả hoặc tiếp nối.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: viên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vươn": hai bàn tay (爫 và 又) chụm vào kéo (丨) — 爰 là vươn tay kéo, rồi nghĩa hư hoá thành 'bởi vậy, vì thế' trong văn ngôn.

Gương Hán-Việt

爰 gặp trong văn ngôn: 爰及 (vươn cập) — đến tận; 爰居 (vươn cư) — ở đó; 爰始 (vươn thuỷ) — bắt đầu từ đó.

Mở khoá kiến thức

Biết 爰 giúp đọc kinh điển và chiếu lệnh cổ: từ kết nối trong văn ngôn như 爰及, 爰居.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

爰 bronze 1
Kim văn
爰 bigseal 1
Đại triện
爰 seal 1
Tiểu triện

爰 (vươn) là chữ hội ý (ic) theo Wiktionary: {{Han compound|爪|t1=hand|alt1=爫|丨|t2=|又|t3=hand|ls=ic}} — hai bàn tay cầm hay kéo vật gì đó. Có thể là dạng gốc của 援 (cứu trợ, kéo lên). Nghĩa hiện đại là từ kết nối 'bèn, vì thế'. Có dạng kim văn, đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • Yuán thanh 2 thanh 1yuán thanh 2chǔ, thanh 3yuán thanh 2sàng thanh 4 thanh 2mǎ. thanh 3

    Ở đó, trú đó, mất ngựa ở đó (trích Thi Kinh).

  • 爰是古文中常见的虚词。Yuán shì gǔwén zhōng chángjiàn de xūcí. thanh 2

    爰 là hư từ thường gặp trong văn ngôn cổ.

  • 爰及后世,此法仍存。Yuán jí hòushì, cǐ fǎ réng cún. thanh 2

    Đến tận đời sau, phép tắc này vẫn còn tồn tại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 爰 là dạng gốc của 援 (viện trợ, kéo lên) — dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm yuán, nghĩa là duyên, nguyên nhân

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.