Từ vựng tiếng Trung
xiàng

Nghĩa tiếng Việt

hình dáng; giống như

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

像 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 象 (Tượng, biểu âm). Chữ hình thanh: 亻 chỉ ra liên quan tới người/tượng người, 象 (con voi) cho âm và gợi nghĩa 'hình tượng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiàng/giống như
  • /xiàng/chân dung, ảnh

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tượng' nghĩa là 'giống như, hình tượng'. Nhớ: 亻 (người) đứng cạnh 象 (con voi/hình tượng) — tạc 'tượng' người, hoặc nói 'giống như'.

Gương Hán-Việt

Chữ 像 (Tượng) cực kỳ quen: 'hình tượng', 'chân dung tượng', 'thần tượng', 'tượng đài', 'tượng trưng', 'tự ảnh tượng'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 像 mở khoá nhóm từ về hình ảnh: 图像, 肖像, 偶像, 录像, 摄像, 想象 (tưởng tượng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

像 silk 1
Bạch thư

Theo Wiktionary, 像 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|人|象|alt1=亻|t1=person|c1=s|c2=p}} — 人 (亻) biểu nghĩa, 象 biểu âm. Nghĩa gốc là 'tượng người' (chân dung, điêu khắc), sau mở rộng thành 'giống như, hình ảnh'. 象 vốn vẽ con voi, được dùng làm phần âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你长得很像妈妈。nǐ zhǎng de hěn xiàng māma. thanh 3

    Bạn trông rất giống mẹ.

  • 他是我的偶像。tā shì wǒ de ǒuxiàng. thanh 1

    Anh ấy là thần tượng của tôi.

  • 请帮我拍一张像。qǐng bāng wǒ pāi yī zhāng xiàng. thanh 3

    Xin giúp tôi chụp một bức ảnh.

  • 这张图像很清楚。zhè zhāng túxiàng hěn qīngchu. thanh 4

    Bức ảnh này rất rõ.

  • 好像快下雨了。hǎoxiàng kuài xià yǔ le. thanh 3

    Có vẻ như sắp mưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 象 (tượng - con voi) là phần phải của 像, đồng âm và đồng nghĩa một phần

  • 想 (tưởng) đồng âm 'xiang', dễ nhầm khi nghe

  • 向 (hướng) đồng âm 'xiang'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.