Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa音像 thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh băng đĩa, thiết bị âm thanh hình ảnh hoặc tài liệu giảng dạy. Ngày nay 音像店 (cửa hàng băng đĩa) đã trở nên hiếm do nội dung số.
Câu ví dụ
- 这家音像店卖CD和DVD。
Cửa hàng âm thanh hình ảnh này bán đĩa CD và DVD.
- 音像设备对于演出非常重要。
Thiết bị âm thanh hình ảnh rất quan trọng đối với buổi biểu diễn.
- 他在音像公司工作了十年。
Anh ấy đã làm việc ở công ty nghe nhìn được mười năm.
- 学校购买了一套新的音像教学设备。
Trường học đã mua một bộ thiết bị dạy học nghe nhìn mới.
Kết hợp thường gặp
- 音像店
cửa hàng băng đĩa
- 音像设备
thiết bị nghe nhìn
- 音像公司
công ty băng đĩa
- 音像制品
sản phẩm nghe nhìn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.