Từ vựng tiếng Trung
lù*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

quay video, băng video; bản ghi hình ảnh (hành động quay phim hoặc tệp video đã ghi)

2 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

16 nét

Bộ: (người đứng)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

录像 vừa là danh từ (bản ghi video) vừa là động từ (quay video). Trong thời đại kỹ thuật số, 视频 (video kỹ thuật số) phổ biến hơn trong hội thoại; 录像 vẫn dùng trong 监控录像 (camera giám sát). 录音 (lùyīn) là ghi âm (âm thanh), phân biệt với 录像 (ghi hình).

Câu ví dụ

  • 监控录像拍到了小偷的脸。Jiānkòng lùxiàng pāi dào le xiǎotōu de liǎn. thanh 1

    Camera giám sát đã ghi được khuôn mặt tên trộm.

  • 我给孩子的表演录像了。Wǒ gěi háizi de biǎoyǎn lùxiàng le. thanh 3

    Tôi đã quay video buổi biểu diễn của con.

  • 这段录像是重要的证据。Zhè duàn lùxiàng shì zhòngyào de zhèngjù. thanh 4

    Đoạn video này là bằng chứng quan trọng.

  • 老师用录像来记录实验过程。Lǎoshī yòng lùxiàng lái jìlù shíyàn guòchéng. thanh 3

    Thầy giáo dùng video để ghi lại quá trình thí nghiệm.

Kết hợp thường gặp

  • 监控录像jiānkòng lùxiàng thanh 1

    camera giám sát, video giám sát

  • 录像机lùxiàng jī thanh 4

    máy quay phim, đầu video

  • 录像带lùxiàng dài thanh 4

    băng video

  • 录像资料lùxiàng zīliào thanh 4

    tư liệu video

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.