Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ ly hợp hoặc làm danh từ chỉ băng ghi hình, video
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lục tượng
Từng chữ
- 录lụcghi chép
- 像tượnghình dáng; giống như
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa录像 vừa là danh từ (bản ghi video) vừa là động từ (quay video). Trong thời đại kỹ thuật số, 视频 (video kỹ thuật số) phổ biến hơn trong hội thoại; 录像 vẫn dùng trong 监控录像 (camera giám sát). 录音 (lùyīn) là ghi âm (âm thanh), phân biệt với 录像 (ghi hình).
Câu ví dụ
- 监控录像拍到了小偷的脸。
Camera giám sát đã ghi được khuôn mặt tên trộm.
- 我给孩子的表演录像了。
Tôi đã quay video buổi biểu diễn của con.
- 这段录像是重要的证据。
Đoạn video này là bằng chứng quan trọng.
- 老师用录像来记录实验过程。
Thầy giáo dùng video để ghi lại quá trình thí nghiệm.
Kết hợp thường gặp
- 监控录像
camera giám sát, video giám sát
- 录像机
máy quay phim, đầu video
- 录像带
băng video
- 录像资料
tư liệu video
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.