Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ hình ảnh y học (X-quang, CT, MRI) hoặc phim ảnh nghệ thuật. Trong y học: '医学影像' = imaging/X-quang. Trong điện ảnh: chỉ phần visual của phim.
Câu ví dụ
- 医学影像检查
Kiểm tra hình ảnh y học (X-quang, MRI...)
- 这部电影影像很美
Phim này hình ảnh rất đẹp
- 数字影像
Hình ảnh kỹ thuật số
- 影像资料
Tài liệu hình ảnh/phim
Kết hợp thường gặp
- 医学影像
hình ảnh y học
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.