Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ bức vẽ hoặc bức ảnh chân dung của một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiếu tượng
Từng chữ
- 肖tiếugiống nhau; giống; con giáp
- 像tượnghình dáng; giống như
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ hình ảnh vẽ/photo người thật, dùng trong nghệ thuật và pháp lý.
Câu ví dụ
- 这幅肖像画得很逼真
Bức chân dung này vẽ rất giống thật
- 他收集了很多名人肖像
Anh ấy sưu tập nhiều chân dung người nổi tiếng
- 肖像权受法律保护
Quyền chân dung được pháp luật bảo vệ
- 国王的肖像挂在墙上
Chân dung của nhà vua treo trên tường
- 请画家画一幅肖像
Mời họa sĩ vẽ một bức chân dung
Kết hợp thường gặp
- 肖像权
quyền đối với hình ảnh cá nhân
- 肖像画
tranh chân dung
- 半身像
chân dung nửa thân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.