Nghĩa tiếng Việt
tơ trắng; trắng nõn; chất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
素 = phần trên 龶 (vốn là hai tay đang đan tơ) + 糸 (Mịch, sợi tơ) ở dưới. Đây vốn là chữ tượng hình vẽ hai tay đan/se sợi tơ trắng, không phải hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sù/yếu tố
- /sù/ăn chay
- /sù/bình thường
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tố": hai tay (龶) đan sợi tơ (糸) trắng — tơ chưa nhuộm là 'mộc, thuần, chay'; nên 素 vừa nghĩa 'tơ trắng' vừa nghĩa 'đơn giản, nguyên tố, ăn chay'.
Gương Hán-Việt
'tố' trong 'yếu tố', 'nguyên tố', 'tố chất'
Mở khoá kiến thức
Nắm 素 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 因素, 朴素, 元素, 素质, 要素, 素食.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 素 là chữ tượng hình vẽ hai bàn tay (廾) đan/se sợi tơ (糸) trắng. Trong tự dạng hiện đại, phần tay trên đã biến thành 龶 (giống 生 nhưng thiếu một nét chéo) — so sánh với 責, 青 cùng motif. Nghĩa gốc là 'tơ trắng chưa nhuộm', phái sinh thành 'trắng, thuần, mộc mạc, ăn chay (đồ chay), nguyên tố'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是一个重要因素。
Đây là một yếu tố quan trọng.
- 她生活很朴素。
Cô ấy sống rất giản dị.
- 水是基本元素之一。
Nước là một trong các nguyên tố cơ bản.
- 他的素质很高。
Tố chất của anh ấy rất cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.