Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu thuộc lĩnh vực khoa học, nghệ thuật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguyên tố
Từng chữ
- 元nguyênbắt đầu, thứ nhất; chủ yếu, căn bản, nguyên tố; đơn vị tiền tệ; đời nhà Nguyên
- 素tốtơ trắng; trắng nõn; chất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong cả ngữ cảnh khoa học (nguyên tố hóa học) lẫn ngữ cảnh nghệ thuật/văn hóa (yếu tố thiết kế, văn hóa). Hán-Việt 'nguyên tố' dùng trực tiếp trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 氧是水的重要元素之一
Oxy là một trong những nguyên tố quan trọng của nước
- 设计师在作品中加入了中国传统元素
Nhà thiết kế đã thêm vào tác phẩm các yếu tố truyền thống Trung Quốc
- 幽默元素让这部电影更受欢迎
Các yếu tố hài hước khiến bộ phim này được đón nhận hơn
- 门捷列夫发现了元素周期表
Mendeleev đã khám phá ra bảng tuần hoàn nguyên tố
Kết hợp thường gặp
- 化学元素
nguyên tố hóa học
- 元素周期表
bảng tuần hoàn nguyên tố
- 设计元素
yếu tố thiết kế
- 文化元素
yếu tố văn hóa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.