Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong cả ngữ cảnh khoa học (nguyên tố hóa học) lẫn ngữ cảnh nghệ thuật/văn hóa (yếu tố thiết kế, văn hóa). Hán-Việt 'nguyên tố' dùng trực tiếp trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 氧是水的重要元素之一
Oxy là một trong những nguyên tố quan trọng của nước
- 设计师在作品中加入了中国传统元素
Nhà thiết kế đã thêm vào tác phẩm các yếu tố truyền thống Trung Quốc
- 幽默元素让这部电影更受欢迎
Các yếu tố hài hước khiến bộ phim này được đón nhận hơn
- 门捷列夫发现了元素周期表
Mendeleev đã khám phá ra bảng tuần hoàn nguyên tố
Kết hợp thường gặp
- 化学元素
nguyên tố hóa học
- 元素周期表
bảng tuần hoàn nguyên tố
- 设计元素
yếu tố thiết kế
- 文化元素
yếu tố văn hóa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.