Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa素养 rộng hơn 学识 (kiến thức học vấn đơn thuần) và rộng hơn 修养 (tu dưỡng đạo đức); bao gồm cả kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị.
Câu ví dụ
- 教师要提高自己的职业素养。
Giáo viên cần nâng cao phẩm chất nghề nghiệp của mình.
- 良好的文化素养体现在日常言行中。
Phẩm chất văn hóa tốt thể hiện qua lời nói và hành động hàng ngày.
- 这位艺术家有深厚的音乐素养。
Nghệ sĩ này có nền tảng âm nhạc sâu sắc.
- 提高公民素养是教育的核心目标。
Nâng cao phẩm chất công dân là mục tiêu cốt lõi của giáo dục.
Kết hợp thường gặp
- 文化素养
phẩm chất văn hóa
- 职业素养
phẩm chất nghề nghiệp
- 核心素养
năng lực cốt lõi, phẩm chất trọng yếu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.