Từ vựng tiếng Trung
sù*yǎng

Nghĩa tiếng Việt

Tố dưỡng — phẩm chất, năng lực được bồi đắp qua giáo dục và rèn luyện; bao gồm kiến thức, kỹ năng lẫn đạo đức.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: ()

10 nét

Bộ: ()

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

素养 rộng hơn 学识 (kiến thức học vấn đơn thuần) và rộng hơn 修养 (tu dưỡng đạo đức); bao gồm cả kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị.

Câu ví dụ

  • 教师要提高自己的职业素养。Jiàoshī yào tígāo zìjǐ de zhíyè sùyǎng. thanh 4

    Giáo viên cần nâng cao phẩm chất nghề nghiệp của mình.

  • 良好的文化素养体现在日常言行中。Liánghǎo de wénhuà sùyǎng tǐxiàn zài rìcháng yányíng zhōng. thanh 2

    Phẩm chất văn hóa tốt thể hiện qua lời nói và hành động hàng ngày.

  • 这位艺术家有深厚的音乐素养。Zhè wèi yìshùjiā yǒu shēnhòu de yīnyuè sùyǎng. thanh 4

    Nghệ sĩ này có nền tảng âm nhạc sâu sắc.

  • 提高公民素养是教育的核心目标。Tígāo gōngmín sùyǎng shì jiàoyù de héxīn mùbiāo. thanh 2

    Nâng cao phẩm chất công dân là mục tiêu cốt lõi của giáo dục.

Kết hợp thường gặp

  • 文化素养wénhuà sùyǎng thanh 2

    phẩm chất văn hóa

  • 职业素养zhíyè sùyǎng thanh 2

    phẩm chất nghề nghiệp

  • 核心素养héxīn sùyǎng thanh 2

    năng lực cốt lõi, phẩm chất trọng yếu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.