Từ vựng tiếng Trung
sù*cái

Nghĩa tiếng Việt

Tố tài — nguyên liệu thô, tài liệu nguồn chưa được xử lý; dữ liệu đầu vào cho sáng tác, nghiên cứu hay sản xuất.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

素材 nhấn mạnh tính thô, chưa xử lý; khác 资料 (tài liệu đã có tổ chức) và 材料 (vật liệu cụ thể); dùng nhiều trong sáng tác nghệ thuật, thiết kế, báo chí.

Câu ví dụ

  • 作家需要大量生活素材才能写出好作品。Zuòjiā xūyào dàliàng shēnghuó sùcái cái néng xiě chū hǎo zuòpǐn. thanh 4

    Nhà văn cần nhiều tư liệu cuộc sống mới có thể viết ra tác phẩm hay.

  • 摄影师收集了很多素材用于制作纪录片。Shèyǐngshī shōují le hěn duō sùcái yòngyu zhìzuò jìlùpiàn. thanh 4

    Nhiếp ảnh gia thu thập nhiều tư liệu để làm phim tài liệu.

  • 这个课题的研究素材还不够充分。Zhège kètí de yánjiū sùcái hái bú gòu chōngfèn. thanh 4

    Tư liệu nghiên cứu cho đề tài này vẫn chưa đủ đầy đủ.

  • 设计师从自然界中汲取创作素材。Shèjìshī cóng zìrán jiè zhōng jíqǔ chuàngzuò sùcái. thanh 4

    Nhà thiết kế lấy cảm hứng sáng tác từ thế giới tự nhiên.

Kết hợp thường gặp

  • 创作素材chuàngzuò sùcái thanh 4

    tư liệu sáng tác

  • 收集素材shōují sùcái thanh 1

    thu thập tư liệu

  • 素材库sùcái kù thanh 4

    kho tư liệu, thư viện nội dung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.