Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa素材 nhấn mạnh tính thô, chưa xử lý; khác 资料 (tài liệu đã có tổ chức) và 材料 (vật liệu cụ thể); dùng nhiều trong sáng tác nghệ thuật, thiết kế, báo chí.
Câu ví dụ
- 作家需要大量生活素材才能写出好作品。
Nhà văn cần nhiều tư liệu cuộc sống mới có thể viết ra tác phẩm hay.
- 摄影师收集了很多素材用于制作纪录片。
Nhiếp ảnh gia thu thập nhiều tư liệu để làm phim tài liệu.
- 这个课题的研究素材还不够充分。
Tư liệu nghiên cứu cho đề tài này vẫn chưa đủ đầy đủ.
- 设计师从自然界中汲取创作素材。
Nhà thiết kế lấy cảm hứng sáng tác từ thế giới tự nhiên.
Kết hợp thường gặp
- 创作素材
tư liệu sáng tác
- 收集素材
thu thập tư liệu
- 素材库
kho tư liệu, thư viện nội dung
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.