Nghĩa tiếng Việt
tỉ mỉ; thẩm tra, xét hỏi kỹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
审 là giản thể của 審 (thay 番 bằng 申). Cấu tạo: 宀 (Miên, mái nhà — biểu nghĩa nơi xét xử kín đáo) + 申 (Thân, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa: thẩm tra, xét hỏi kỹ lưỡng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shěn/thẩm vấn, thử
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thẩm": trong nhà kín (宀) tra hỏi chi tiết (申 — trình bày rõ ràng) — đó là thẩm vấn.
Gương Hán-Việt
thẩm trong thẩm phán (审判), thẩm tra (审查), thẩm mỹ (审美: thẩm mỹ quan)
Mở khoá kiến thức
Biết 审 (thẩm) mở khoá 审判 (thẩm phán, xét xử), 审查 (thẩm tra), 审美 (thẩm mỹ), 审理 (thẩm lý, xét xử vụ án).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
审 là giản thể của 審, theo Wiktionary thay 番 bằng 申. Chữ gốc 審 gồm 宀 (nhà — kín đáo) + 番 (biểu âm). Nghĩa gốc: xét xử cẩn thận trong phòng kín; phát triển sang thẩm tra, kiểm tra kỹ lưỡng và thưởng thức tinh tế (审美 — thẩm mỹ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 法院将对此案进行审判。
Tòa án sẽ tiến hành xét xử vụ án này.
- 所有材料都经过了严格审查。
Tất cả tài liệu đều đã qua kiểm tra nghiêm ngặt.
- 她很有审美眼光。
Cô ấy có con mắt thẩm mỹ rất tốt.
- 法官正在审理这起民事案件。
Thẩm phán đang xét xử vụ kiện dân sự này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.